Canh Tuất Sinh Năm Bao Nhiêu? Những Sự Kiện Lịch Sử Trong Năm Tuất

Slider Toan Phuc

Canh Tuất Sinh Năm Bao Nhiêu? Câu hỏi này thường được đặt ra khi tìm hiểu về lịch sử và văn hóa Việt Nam. Năm Tuất, một trong 12 con giáp, quay vòng theo chu kỳ 12 năm. Vậy, những năm Canh Tuất đã ghi dấu ấn gì trong lịch sử dân tộc? Bài viết này sẽ điểm lại những sự kiện quan trọng diễn ra trong các năm Tuất, đặc biệt tập trung vào năm Canh Tuất và giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tính năm Canh Tuất.

Những Dấu Mốc Lịch Sử Quan Trọng Trong Năm Tuất

Lịch sử Việt Nam trải dài hàng nghìn năm, ghi dấu biết bao thăng trầm của dân tộc. Trong đó, những năm Tuất đã chứng kiến nhiều sự kiện trọng đại, từ thời kỳ dựng nước cho đến hiện đại.

Thời Kỳ Dựng Nước và Phong Kiến

  • Năm Nhâm Tuất – 2879 TCN: Theo truyền thuyết, Kinh Dương Vương lấy con gái Thần Long sinh ra Sùng Lãm, sau này là Lạc Long Quân, lấy Âu Cơ sinh ra bọc trăm trứng, nở thành trăm con, là tổ tiên của người Việt.

  • Năm Giáp Tuất – 194: Khu Liên lãnh đạo nhân dân Tượng Lâm (Nam Trung Bộ ngày nay) nổi dậy chống lại nhà Hán, thành lập nước Lâm Ấp. Cùng năm, nhân dân Giao Chỉ, Cửu Chân hưởng ứng khởi nghĩa.

  • Năm Nhâm Tuất – 542: Lý Bí khởi binh đánh đuổi nhà Lương xâm lược, giành lại vùng đất Long Biên.

  • Năm Nhâm Tuất – 722: Cuộc khởi nghĩa của Mai Thúc Loan kết thúc sau 10 năm chiến đấu chống nhà Đường.

  • Năm Mậu Tuất – 938: Ngô Quyền đại phá quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ cho dân tộc.

  • Năm Canh Tuất – 1010: Vua Lý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư ra Thăng Long, đặt nền móng cho sự phát triển của kinh đô ngàn năm văn hiến.

Bia tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hà Nội. Văn Miếu được xây dựng vào năm Canh Tuất 1070.

  • Năm Canh Tuất – 1070: Nhà Lý xây dựng Văn Miếu – Quốc Tử Giám, trường đại học đầu tiên của Việt Nam, tại Thăng Long.

  • Năm Bính Tuất – 1226: Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh, đánh dấu sự bắt đầu của triều đại nhà Trần.

  • Năm Nhâm Tuất – 1262: Vua Trần Thái Tông nhường ngôi cho Trần Thánh Tông sau khi đánh đuổi quân Nguyên Mông lần thứ nhất.

  • Năm Bính Tuất – 1286: Quân Nguyên Mông xâm lược Đại Việt lần thứ ba dưới sự chỉ huy của Thoát Hoan, nhưng tiếp tục thất bại.

  • Năm Nhâm Tuất – 1322: Nhà Nguyên lấn chiếm biên giới, Dương Danh Hiến được cử sang tranh biện và thành công đòi lại đất.

  • Năm Nhâm Tuất – 1382: Quân Chiêm Thành tấn công Thăng Long.

  • Năm Mậu Tuất – 1418: Nghĩa quân Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo đánh bại quân Minh tại Lạc Thủy.

  • Năm Nhâm Tuất – 1442: Vua Lê Thái Tông đột ngột qua đời.

Thời Kỳ Cận Đại và Hiện Đại

  • Năm Mậu Tuất – 1778: Nguyễn Nhạc xưng đế, đặt quốc hiệu là Tây Sơn.

  • Năm Canh Tuất – 1790: Vua Quang Trung sai sứ sang nhà Thanh cầu phong.

  • Năm Nhâm Tuất – 1802: Nguyễn Ánh lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Gia Long, thống nhất đất nước.

  • Năm Mậu Tuất – 1838: Vua Minh Mệnh đổi tên nước thành Đại Nam.

  • Năm Bính Tuất – 1886: Vua Hàm Nghi hạ chiếu Cần Vương, kêu gọi toàn dân chống Pháp.

  • Năm Canh Tuất – 1910: Phan Bội Châu xây dựng căn cứ địa ở Bản Thầm (Xiêm La).

  • Năm Nhâm Tuất – 1922: Vua Khải Định sang Pháp dự Hội chợ thuộc địa ở Marseille.

  • Năm Bính Tuất – 1946: Cuộc tổng tuyển cử đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

  • Năm Mậu Tuất – 1958: Đảng ra nghị quyết về chấn chỉnh công tác văn nghệ.

  • Năm Canh Tuất – 1970: Chủ tịch Tôn Đức Thắng phát động “Tết trồng cây đời đời nhớ ơn Bác Hồ”.

  • Năm Nhâm Tuất – 1982: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ V của Đảng Cộng sản Việt Nam.

  • Năm Giáp Tuất – 1994: Quốc hội khóa IX đánh giá thành tựu năm 1994.

  • Năm Bính Tuất – 2006: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X của Đảng Cộng sản Việt Nam.

  • Năm Mậu Tuất – 2018: Toàn Đảng, toàn dân thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ 4, khóa XII của Đảng.

Kết Luận

Qua những sự kiện lịch sử trên, có thể thấy những năm Tuất, đặc biệt là năm Canh Tuất, đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Việt Nam. Việc tìm hiểu về “canh tuất sinh năm bao nhiêu” không chỉ đơn giản là xác định năm, mà còn là dịp để chúng ta ôn lại những trang sử hào hùng của dân tộc.